-
Căn cứ Kế hoạch năm học 2017-2018;
-
Căn cứ Thông báo số 05/TB-QLĐT của Viện ĐH Mở Hà Nội về việc xét tốt nghiệp ĐH đối với sinh viên hệ chính quy đợt tháng 6/2018;
-
Theo sự phân công nhiệm vụ của Khoa Công nghệ Thông tin,
Tổ Kế hoạch đào tạo thông báo quy trình nộp hồ sơ xét công nhận tốt nghiệp tới các sinh viên hệ Chính quy đã hoàn thành chương trình đào tạo, có đủ điều kiện xét tốt nghiệp theo quy định và có nguyện vọng được xét tốt nghiệp vào đợt tháng 6-2018, cụ thể như sau:
-
Đối tượng: sinh viên tích lũy đủ điều kiện về kết quả học tập (danh sách (1) kèm theo dưới đây)
-
Thời gian nộp hồ sơ:
-
Chiều ngày 21/05/2018 (13h30-16h00)
-
Sáng ngày 22/05/2018 (8h00-11h00)
-
Địa điểm nộp hồ sơ: Phòng 17
-
Hồ sơ cần nộp gồm:
-
Đơn đăng ký tốt nghiệp (mẫu 1 theo QĐ 289năm 2017 của VĐHMHN)
-
Bản cam kết sinh viên (theo mẫu quyđịnh)
-
Bằng tốt nghiệp THPT (bản photo có công chứng hoặc tương đương)
-
Chứng chỉ Giáo dục Quốc phòng (bản photo có công chứng)
-
Kết quả Giáo dục Thể chất
-
Chứng nhận đạt chuẩn đầu ra năng lực ngoại ngữ Tiếng Anh còn giá trị đến hết tháng 6/2018.
-
Bằng tốt nghiệp THPT (bản gốc/chính để kiểm tra – đối với SV chưa được thẩm định bằng)
-
Sinh viên cần đăng ký với CVHT lớp mình để được đánh giá rèn luyện cho học kỳ 2 năm học 2017-2018, kết quả đánh giá phải được CVHT gửi về bộ phận KHĐT Khoa trước 16:00 ngày 18/5/2018 để kiểm tra trước khi thu hồ sơ của SV.
Lưu ý: Để được xét CNTN, trước khi nộp hồ sơ này sinh viên phải:
-
Tham gia và hoàn thành Tuần sinh hoạt Công dân – Sinh viên theo kế hoạch từng năm học.
-
Hoàn thành các nghĩa vụ liên quan (tài chính, thư viện, ...) và đạt đủ các tiêu chuẩn đối với việc xét công nhận tốt nghiệp.
Danh sách sinh viên đủ điều kiện về kết quả học tập: (1)
|
STT |
Lớp |
Mã SV |
Họ đệm |
Tên |
Ngày sinh |
|
1 |
0011B2 |
11A100065 |
Kim Ngọc |
Anh |
'20/05/1993 |
|
2 |
0011B2 |
11A100082 |
Nguyễn Thị |
Hằng |
'10/04/1993 |
|
3 |
0011B3 |
11A100150 |
Nguyễn Ngọc |
Hoàng |
'08/01/1990 |
|
4 |
0011B4 |
11A100201 |
Vũ Văn |
Dương |
'16/03/1993 |
|
5 |
0011B4 |
11A100232 |
Nguyễn Văn |
Quân |
'12/05/1993 |
|
6 |
0011B4 |
11A100236 |
Nguyễn Xuân |
Sang |
'05/09/1992 |
|
7 |
0011B4 |
11A100248 |
Nguyễn Đình |
Toàn |
'03/12/1992 |
|
8 |
0011B5 |
11A100282 |
Hà Thanh |
Luân |
'23/10/1993 |
|
9 |
0011B6 |
11A100327 |
Trịnh Tuấn |
Anh |
'06/06/1993 |
|
11 |
1210A01 |
12A10010223 |
Đinh Việt |
Tuấn |
'13/11/1994 |
|
12 |
1210A02 |
12A10010101 |
Phạm Văn |
Chắc |
'17/11/1994 |
|
13 |
1210A02 |
12A10010257 |
Nguyễn Công |
Hải |
'18/11/1994 |
|
14 |
1210A03 |
12A10010186 |
Ngô Thị |
Duyên |
'27/01/1994 |
|
15 |
1210A03 |
12A10010053 |
Vũ Văn |
Điển |
'11/04/1992 |
|
16 |
1210A03 |
12A10010083 |
Lê Minh |
Đức |
'24/04/1994 |
|
17 |
1210A03 |
12A10010281 |
Trần Văn |
Hiển |
'08/11/1993 |
|
18 |
1210A04 |
12A10010046 |
Đỗ Thị |
Khuyên |
'07/06/1994 |
|
19 |
1210A05 |
12A10010289 |
Nguyễn Thế |
Toàn |
'12/02/1994 |
|
20 |
1210A06 |
12A10010325 |
Nguyễn Hữu |
Giáp |
'28/03/1994 |
|
21 |
1210A06 |
12A10010336 |
Nguyễn Văn |
Toàn |
'07/03/1994 |
|
22 |
1310A01 |
13A10010093 |
Phạm Tuấn |
Dương |
'20/08/1993 |
|
23 |
1310A01 |
13A10010038 |
Nguyễn Trung |
Hiếu |
'08/10/1995 |
|
24 |
1310A01 |
13A10010058 |
Nguyễn Tuấn |
Hiệp |
'30/09/1994 |
|
25 |
1310A01 |
13A10010124 |
Lưu Thái |
Hoàng |
'05/12/1989 |
|
26 |
1310A01 |
13A10010088 |
Nguyễn Thị |
Huyền |
'30/08/1995 |
|
27 |
1310A01 |
13A10010192 |
Phạm Văn |
Hùng |
'23/11/1995 |
|
28 |
1310A01 |
13A10010120 |
Lê Quang |
Nghĩa |
'15/11/1994 |
|
29 |
1310A01 |
13A10010184 |
Lương Quốc |
Toản |
'19/04/1995 |
|
30 |
1310A01 |
13A10010170 |
Nguyễn Văn |
Trưởng |
'22/04/1995 |
|
31 |
1310A02 |
13A10010044 |
Nguyễn Thị Lan |
Anh |
'17/06/1995 |
|
32 |
1310A02 |
13A10010145 |
Nguyễn Tiến |
Anh |
'10/03/1991 |
|
33 |
1310A02 |
13A10010078 |
Nguyễn Thị Thu |
Hằng |
'24/06/1995 |
|
34 |
1310A02 |
13A10010039 |
Lỗ Minh |
Hậu |
'09/06/1995 |
|
35 |
1310A02 |
13A10010089 |
Nguyễn Thị Thu |
Hoài |
'31/01/1995 |
|
36 |
1310A02 |
13A10010018 |
Đỗ Văn |
Hoàng |
'01/08/1995 |
|
37 |
1310A02 |
13A10010079 |
Nguyễn Minh |
Huy |
'27/07/1995 |
|
38 |
1310A02 |
13A10010165 |
Đặng Thanh |
Hùng |
'14/01/1995 |
|
39 |
1310A02 |
13A10010009 |
Nguyễn |
Khánh |
'29/12/1995 |
|
40 |
1310A02 |
13A10010070 |
Phạm Văn |
Lập |
'20/08/1995 |
|
41 |
1310A02 |
13A10010013 |
Nguyễn Việt Hoàng |
Linh |
'17/06/1995 |
|
42 |
1310A02 |
13A10010121 |
Nguyễn Tuấn |
Nam |
'09/11/1994 |
|
43 |
1310A02 |
13A10010043 |
Bùi Thị |
Nhung |
'18/05/1995 |
|
44 |
1310A02 |
13A10010096 |
Lại Văn |
Nhúc |
'10/09/1994 |
|
45 |
1310A02 |
13A10010111 |
Nguyễn Đăng |
Sách |
'19/10/1995 |
|
46 |
1310A02 |
13A10010177 |
Nguyễn Thị Bảo |
Yến |
'23/01/1995 |
|
47 |
1310A03 |
13A10010057 |
Nguyễn Hoàng |
Dũng |
'21/10/1995 |
|
48 |
1310A03 |
13A10010150 |
Đỗ Trung |
Hiếu |
'16/12/1995 |
|
49 |
1310A03 |
13A10010084 |
Nguyễn Xuân |
Hiếu |
'03/12/1995 |
|
50 |
1310A03 |
13A10010097 |
Dương Xuân |
Huy |
'12/03/1994 |
|
51 |
1310A03 |
13A10010092 |
Nguyễn Thị |
Liêm |
'09/10/1995 |
|
52 |
1310A03 |
13A10010069 |
Trần Ngọc |
Tân |
'04/11/1995 |
|
53 |
1310A03 |
13A10010074 |
Vũ Bảo |
Trung |
'01/02/1995 |
|
54 |
1410A01 |
14A10010068 |
Nguyễn Thanh |
Bình |
'02/05/1996 |
|
55 |
1410A01 |
14A10010076 |
Đình Văn |
Hiếu |
'14/12/1996 |
|
56 |
1410A01 |
14A10010129 |
Phạm Văn |
Hoàng |
'02/10/1996 |
|
57 |
1410A01 |
14A10010060 |
Mai Quang |
Minh |
'30/04/1996 |
|
58 |
1410A01 |
14A10010200 |
Đặng Thị |
Nguyệt |
'14/02/1996 |
|
59 |
1410A01 |
14A10010177 |
Nguyễn Thị |
Thuỷ |
'06/10/1996 |
|
60 |
1410A02 |
14A10010159 |
Lương Công Tuấn |
Anh |
'23/10/1996 |
|
61 |
1410A02 |
14A10010084 |
Lê Thu |
Hà |
'28/05/1996 |
|
62 |
1410A02 |
14A10010021 |
Nguyễn Thị |
Hảo |
'06/03/1996 |
|
63 |
1410A02 |
14A10010001 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Hạnh |
'29/10/1996 |
|
64 |
1410A02 |
14A10010029 |
Nguyễn Thị |
Ly |
'04/04/1996 |
|
65 |
1410A02 |
14A10010156 |
Phạm Hà |
Mi |
'13/09/1996 |
|
66 |
1410A02 |
14A10010048 |
Chu Thị |
Phương |
'18/01/1996 |
|
67 |
1410A02 |
14A10010054 |
Phạm Văn |
Thành |
'05/04/1996 |
|
68 |
1410A03 |
14A10010219 |
Bùi Thị |
Hiền |
'20/03/1996 |
|
69 |
1410A03 |
14A10010041 |
Lê Trung |
Hiếu |
'02/08/1996 |
|
70 |
1410A03 |
14A10010145 |
Nguyễn Ngọc |
Ninh |
'02/10/1996 |
|
71 |
1410A03 |
14A10010095 |
Nguyễn Thị |
Thơ |
'02/07/1996 |
|
72 |
1410A03 |
14A10010180 |
Phan Thị Minh |
Thuý |
'09/07/1996 |
|
73 |
1410A03 |
14A10010061 |
Trần Thị Thanh |
Xuân |
'22/09/1996 |
|
74 |
1410A04 |
14A10010146 |
Chu Ngọc |
Anh |
'27/01/1996 |
|
75 |
1410A04 |
14A10010064 |
Lê Thị Thuỳ |
Dương |
'20/05/1996 |
|
76 |
1410A04 |
14A10010014 |
Nguyễn Thị |
Đào |
'04/02/1996 |
|
77 |
1410A04 |
14A10010077 |
Nguyễn Đức |
Huy |
'12/04/1996 |
|
78 |
1410A04 |
14A10010090 |
Lê Thị Lan |
Hương |
'21/02/1996 |
|
79 |
1410A04 |
14A10010165 |
Nguyễn Thị |
Ngọc |
'24/11/1996 |
|
80 |
1410A04 |
14A10010154 |
Trần Minh |
Thắng |
'23/01/1996 |