Thông báo Danh sách, Lịch thi đợt 2 các môn Lý luận chính trị - HK2 năm học 2021-2022

21/04/2022 10:32
Ban thư ký Hội đồng thi kết thúc học phần (HK 2 năm học 2021-2022) Trường ĐH Mở HN thông báo Danh sách, Lịch thi các môn Lý luận chính trị (Triết học MLN, Kinh tế CT MLN, CNXHKH, LS Đảng CSVN, TT HCM, Đường lối CMVN) - HK2 năm học 2021-2022( Đợt 2) như sau:
Tags:

Cách thức dự thi:  

  • Sv đọc kĩ danh sách (dưới đây) để xác định đúng Mã phòng thi, Thời gian (ngày, giờ) thi và Link phòng thi tương ứng của mình
  • SV đăng nhập vào hệ thống trực tuyến LMS theo tài khoản (hou) và mật khẩu của sinh viên, vào đúng đường liên kết phòng thi và chú ý cần vào sớm 10 phút trước mỗi ca thi.

Danh sách cán bộ trực hệ thống thi trực tuyến:

  • Thầy Thành. Điện thoại: 0902.298.755
  • Thầy Tường. Điện thoại: 0383.156.297
  • Thầy Ân. Điện thoại: 0974.052.772
  • Cô Luyến, Điện thoại 0943213311

Mã phòng thi, Thời gian thi, Link phòng thi... các học phần:

Stt Mã phòng thi (*) Tên phòng thi (*) Ngày bắt đầu Ngày kết thúc Thời gian bắt đầu (*) Thời gian kết thúc (*) Link phòng thi
1 THI2304.CNXH.01 CNXH - Phòng thi 1 23.04.2022 23.04.2022 18h00 20h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=18457
2 THI2304.CNXH.02 CNXH - Phòng thi 2 23.04.2022 23.04.2022 15h30 18h00 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=18458
3 THI2304.CNXH.03 CNXH - Phòng thi 3 23.04.2022 23.04.2022 18h00 20h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=18459
4 THI2304.CNXH.04 CNXH - Phòng thi 4 23.04.2022 23.04.2022 18h00 20h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=18460
5 THI2304.KTCT.01 KTCT - Phòng thi 1 23.04.2022 23.04.2022 13h00 15h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=18461
6 THI2304.LSĐ.01 LSĐ - Phòng thi 1 23.04.2022 23.04.2022 13h00 15h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=18462
7 THI2304.LSĐ.02 LSĐ - Phòng thi 2 23.04.2022 23.04.2022 15h30 18h00 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=18463
8 THI2304.LSĐ.03 LSĐ - Phòng thi 3 23.04.2022 23.04.2022 18h00 20h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=18464
9 THI2304.LSĐ.04 LSĐ - Phòng thi 4 23.04.2022 23.04.2022 13h00 15h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=18465
10 THI2304.LSĐ.05 LSĐ - Phòng thi 5 23.04.2022 23.04.2022 15h30 18h00 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=18466
11 THI2304.ĐLCM.01 ĐLCM - Phòng thi 1 23.04.2022 23.04.2022 20h30 21h00 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=18467
12 THI2304.TRIET.01 TRIET - Phòng thi 1 23.04.2022 23.04.2022 13h00 15h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=18468
13 THI2304.TRIET.02 TRIET - Phòng thi 2 23.04.2022 23.04.2022 15h30 18h00 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=18469
14 THI2304.NLCB.01 NLCB - Phòng thi 1 23.04.2022 23.04.2022 20h30 21h00 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=18470
15 THI2304.TTHCM.01 TTHCM - Phòng thi 1 23.04.2022 23.04.2022 20h30 21h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=18471

 

Danh sách thi, Mã phòng thi, ... các học phần cụ thể như sau:

1) Học phần Đường lối cách mạng:

 

 

TT
TT phòng thi
Đơn vị
MÃ PHÒNG THI
MÃ SV
HỌ VÀ
TÊN
NGÀY SINH
LỚP
3 3 Khoa CNTT THI2304.ĐLCM.01 17A10010093 Lê Tuấn Anh 24/08/1999 1710A01
4 4 Khoa CNTT THI2304.ĐLCM.01 18A10010363 Nguyễn Đức Hiệp 02/06/2000 1810A01
 
2) Học phần Tư tưởng HCM:

 

 

TT
TT phòng thi
Đơn vị
MÃ PHÒNG THI
MÃ SV
HỌ VÀ
TÊN
NGÀY SINH
LỚP
8 8 Khoa CNTT THI2304.TTHCM.01 21A100100078 Nguyễn Minh Đạt 09/05/2003 2110A01
9 9 Khoa CNTT THI2304.TTHCM.01 20A10010349 Phạm Trọng Thuận 29/01/2002 2010A05
 
3) Học phần Kinh tế chính trị MLN:
 
TT
TT phòng thi
Đơn vị
MÃ PHÒNG THI
MÃ SV
HỌ VÀ
TÊN
NGÀY SINH
LỚP
9 9 Khoa CNTT THI2304.KTCT.01 21A100100133 Phùng Trần Hiếu 03/06/2003 2110A04
10 10 Khoa CNTT THI2304.KTCT.01 19A10010321 Nguyễn Sỹ Huy 25/04/2001 1910A03
11 11 Khoa CNTT THI2304.KTCT.01 21A100100211 Nguyễn Văn Long 15/08/2003 2110A01
 
4) Học phần Chủ nghĩa XHKH:
 
TT
TT phòng thi
Đơn vị
MÃ PHÒNG THI
MÃ SV
HỌ VÀ
TÊN
NGÀY SINH
LỚP
9 9 Khoa CNTT THI2304.CNXH.01 20A10010327 Nguyễn Hồng Bắc 26/09/2002 2010A01
10 10 Khoa CNTT THI2304.CNXH.01 21A100100151 Vũ Tuyên Hoàng 20/03/2003 2110A05
11 11 Khoa CNTT THI2304.CNXH.01 19A10010357 Vũ Đức Thắng 30/11/2001 1910A04
12 12 Khoa CNTT THI2304.CNXH.01 20A10010392 Lê Khánh Toàn 22/07/2000 2010A02
 
5) Học phần Lịch sử Đảng:
 
TT
TT phòng thi
Đơn vị
MÃ PHÒNG THI
MÃ SV
HỌ VÀ
TÊN
NGÀY SINH
LỚP
7 7 Khoa CNTT THI2304.LSĐ.01 20A10010321 Trịnh Thị Phương Anh 07/11/2002 2010A02
8 8 Khoa CNTT THI2304.LSĐ.01 20A10010327 Nguyễn Hồng Bắc 26/09/2002 2010A01
9 9 Khoa CNTT THI2304.LSĐ.01 21A100100129 Lê Văn Hiếu 24/02/2003 2110A03
10 10 Khoa CNTT THI2304.LSĐ.01 21A100100145 Nguyễn Khánh Hoàng 27/06/2003 2110A03
11 11 Khoa CNTT THI2304.LSĐ.01 20A10010349 Phạm Trọng Thuận 29/01/2002 2010A05
 
6) Học phần Triết học MLN:
 
TT
TT phòng thi
Đơn vị
MÃ PHÒNG THI
MÃ SV
HỌ VÀ
TÊN
NGÀY SINH
LỚP
6 6 Khoa CNTT THI2304.TRIET.01 21A100100006 Bùi Tuấn Anh 18/09/2003 2110A03
7 7 Khoa CNTT THI2304.TRIET.01 21A100100008 Chu Tự Phong Anh 11/01/2003 2110A05
8 8 Khoa CNTT THI2304.TRIET.01 21A100100012 Đặng Thị Ngọc Anh 26/04/2003 2110A02
9 9 Khoa CNTT THI2304.TRIET.01 21A100100036 Đào Gia Bảo 10/03/2003 2110A05
10 10 Khoa CNTT THI2304.TRIET.01 21A100100041 Đỗ Nhật Bình 28/01/2003 2110A02
11 11 Khoa CNTT THI2304.TRIET.01 21A100100072 Đặng Tiến Đạt 13/06/2003 2110A05
12 12 Khoa CNTT THI2304.TRIET.01 21A100100077 Nguyễn Gia Đạt 25/01/2003 2110A04
13 13 Khoa CNTT THI2304.TRIET.01 20A10010316 Phạm Tiến Đạt 14/07/2002 2010A02
14 14 Khoa CNTT THI2304.TRIET.01 21A100100087 Vũ Tiến Đạt 22/12/2003 2110A02
15 15 Khoa CNTT THI2304.TRIET.01 21A100100094 Lê Anh Đức 10/01/2003 2110A03
16 16 Khoa CNTT THI2304.TRIET.01 19A10010077 Nguyễn Ngọc Đức 29/12/2001 1910A04
17 17 Khoa CNTT THI2304.TRIET.01 21A100100099 Võ Tài Đức 02/06/2003 2110A05
18 18 Khoa CNTT THI2304.TRIET.01 20A10010200 Bùi Thị Hồng Hạnh 07/05/2002 2010A04
19 19 Khoa CNTT THI2304.TRIET.01 21A100100118 Nguyễn Thị Thu Hằng 08/11/2003 2110A03
20 20 Khoa CNTT THI2304.TRIET.01 20A10010038 Lê Văn Hiểu 12/11/2002 2010A05
21 1 Khoa CNTT THI2304.TRIET.02 21A100100124 Đỗ Quang Hiệp 11/10/2003 2110A02
22 2 Khoa CNTT THI2304.TRIET.02 21A100100135 Trần Xuân Hiệu 20/03/2003 2110A02
23 3 Khoa CNTT THI2304.TRIET.02 21A100100144 Nguyễn Huy Hoàng 02/09/2003 2110A01
24 4 Khoa CNTT THI2304.TRIET.02 21A100100151 Vũ Tuyên Hoàng 20/03/2003 2110A05
25 5 Khoa CNTT THI2304.TRIET.02 21A100100176 Vũ Việt Hưng 10/12/2003 2110A04
26 6 Khoa CNTT THI2304.TRIET.02 21A100100195 Vũ Ngọc Lâm 06/07/2003 2110A02
27 7 Khoa CNTT THI2304.TRIET.02 21A100100209 Hồ Hoàng Long 14/03/2003 2110A04
28 8 Khoa CNTT THI2304.TRIET.02 21A100100211 Nguyễn Văn Long 15/08/2003 2110A01
29 9 Khoa CNTT THI2304.TRIET.02 21A100100234 Đỗ Nhật Minh 11/07/2003 2110A03
30 10 Khoa CNTT THI2304.TRIET.02 21A100100237 Lê Đức Minh 10/11/2003 2110A04
31 11 Khoa CNTT THI2304.TRIET.02 21A100100240 Nguyễn Nhật Minh 30/12/2003 2110A02
32 12 Khoa CNTT THI2304.TRIET.02 20A10010372 Nguyễn Thị Ngọc Minh 26/04/2002 2010A05
33 13 Khoa CNTT THI2304.TRIET.02 21A100100271 Đỗ Đăng Nguyên 27/01/2003 2110A01
34 14 Khoa CNTT THI2304.TRIET.02 20A10010056 Vũ Thị Hồng Nhung 01/01/2002 2010A03
35 15 Khoa CNTT THI2304.TRIET.02 21A100100283 Nguyễn Hồng Phong 02/07/2003 2110A02

 

3) Học phần Kinh tế chính trị MLN:

(595 lần xem)