|
STT |
Mã sinh viên |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Lớp |
Tên đề tài |
Hội đồng |
|
1 |
22a1001d0029 |
Nguyễn Hồng Ánh |
06/08/2004 |
2210A04 |
XÂY DỰNG PHẦN MỀM QUẢN LÝ CƠ SỞ VẬT CHẤT TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ HÀ NỘI |
2 |
|
2 |
22A1001D0378 |
Tống Tâm Xuân |
15/10/2004 |
2210A04 |
|
3 |
22A1001D0027 |
Vũ Hoàng Anh |
21/10/2004 |
2210A04 |
|
4 |
21A100100028 |
Trần Đức Anh |
17/01/2003 |
2110A05 |
Xây dựng nền tảng học tập trực tuyến Ademy hỗ trợ ôn thi tốt nghiệp THPT cho học sinh |
4 |
|
5 |
21A100100115 |
Nguyễn Văn Hào |
03/10/2003 |
2110A05 |
|
6 |
21A100100048 |
Trương Quang Chiến |
26/07/2003 |
2110A05 |
|
7 |
21A100100085 |
Trịnh Hoàng Đạt |
07/03/2003 |
2110A05 |
|
8 |
21A100100138 |
Trần Phú Hòa |
14/02/2003 |
2110A01 |
XÂY DỰNG HỆ THỐNG CMMS QUẢN LÝ TÀI SẢN VÀ BẢO TRÌ – SỬA CHỮA THIẾT BỊ CHO BỆNH VIỆN MẶT TRỜI |
3 |
|
9 |
21A100100231 |
Bùi Hiếu Minh |
17/01/2003 |
2110A01 |
|
10 |
22A1001D0223 |
Nguyễn Thành Nam |
28/05/2004 |
2210A02KS |
|
11 |
22A1001D0235 |
Trần Bảo Nguyên |
20/06/2004 |
2210A02KS |
|
12 |
22A1001D0045 |
Vũ Việt Cường |
21/08/2004 |
2210A03 |
|
13 |
21A100100101 |
Hán Đức Giang |
07/01/2003 |
2110A03 |
XÂY DỰNG HỆ THỐNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TÍCH HỢP PHÒNG THAY ĐỒ ẢO THÔNG MINH SMARTWARDROBE |
1 |
|
14 |
22A1001D0275 |
Trần Anh Quân |
10/07/2004 |
2210A03KS |
|
15 |
22A1001D0257 |
Nguyễn Văn Phúc |
06/09/2004 |
2210A04 |
|
16 |
21A100100132 |
Phạm Khắc Hiếu |
22/10/2003 |
2110A01 |
NỀN TẢNG QUẢN LÝ TÀI CHÍNH CÁ NHÂN TRỰC TUYẾN ỨNG DỤNG TRÍ TUỆ NHÂN TẠO |
1 |
|
17 |
21A100100337 |
Lê Việt Thành |
07/11/2003 |
2110A01 |
|
18 |
21A100100263 |
Đinh Đức Nghĩa |
11/05/2003 |
2110A05 |
|
19 |
21A100100174 |
Nguyễn Phúc Hưng |
12/12/2003 |
2110A05 |
|
20 |
21A100100192 |
Hoàng Thúy Lan |
02/03/2003 |
2110A01 |
XÂY DỰNG NỀN TẢNG KẾT NỐI VÀ QUẢN LÝ DỊCH VỤ LƯU TRÚ HOMESTAY THEO MÔ HÌNH KINH TẾ CHIA SẺ |
3 |
|
21 |
21A100100344 |
Đỗ Thị Thảo |
10/01/2003 |
2110A04 |
|
22 |
21A100100161 |
Lê Văn Quang Huy |
22/12/2003 |
2110A04 |
|
23 |
21A100100228 |
Nghiêm Văn Mạnh |
08/10/2003 |
2110A04 |
|
24 |
21A100100414 |
Nguyễn Viết Tuấn |
16/07/2003 |
2110A05 |
|
25 |
21A100100111 |
Dương Ngọc Hải |
23/02/2003 |
2110A03KS |
NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG MÔ HÌNH AI PHÂN TÍCH HÀNH VI NGƯỜI HỌC QUA HÌNH ẢNH |
2 |
|
26 |
22A1001D0229 |
Ngô Xuân Nghiêm |
05/04/2004 |
2210A01KS |
|
27 |
22A1001D0324 |
Nguyễn Quốc Toàn |
10/11/2004 |
2210A04KS |
|
28 |
21A100100363 |
Hoàng Văn Thụ |
16/09/2003 |
2110A03 |
|
29 |
20A10010299 |
Vũ Xuân Sơn |
11/06/2002 |
2010A02 |
Phát hiện trang web giả mạo (deface) sử dụng máy học |
4 |
|
30 |
20a10010051 |
Nguyễn Tuấn Anh |
21/10/2002 |
2010A04 |
|
31 |
18a10010242 |
Nguyễn Văn Chương |
31/03/2000 |
1810A04 |
|
32 |
18A10010291 |
Nguyễn Trung Hiếu |
05/03/2000 |
1810A01 |
THIẾT KẾ GIAO DIỆN VÀ TRẢI NGHIỆM NGƯỜI DÙNG CHO WEBSITE CỬA HÀNG BÁN MÁY TÍNH HOUGEAR |
4 |
|
33 |
18A10010350 |
Ngô Văn Hưng |
26/07/2000 |
1810A04 |
|
34 |
18A10010038 |
Vũ Minh Hiếu |
19/02/2000 |
1810A04 |
|
35 |
18A10010201 |
Lê Thế Việt |
08/04/2000 |
1810A03 |
|
36 |
19a10010094 |
Trần Phương Thảo |
07/12/2001 |
1910A01 |
THIẾT KẾ GIAO DIỆN VÀ TRẢI NGHIỆM NGƯỜI DÙNG CHO WEBSITE VÀ ỨNG DỤNG BÁN GIÀY THỂ THAO EGA SNEAKER |
2 |
|
37 |
19a10010313 |
Nguyễn Đắc Đoàn |
13/06/2001 |
1910A01 |
|
38 |
19A10010234 |
Nguyễn Triệu Hùng |
16/05/2001 |
1910A05 |
|
39 |
19A10010374 |
Nguyễn Đình Tài |
23/11/2001 |
1910A01 |
|
40 |
20a10010332 |
Đinh Nhật Thành |
26/12/2002 |
2010A03 |
Phát triển game cốt truyện đồ họa 3D về hành trình khám phá bí mật quá khứ – Giấy nhàu (The Crease) |
1 |
|
41 |
20a10010129 |
Trần Xuân Trường |
07/06/2002 |
2010A04 |
|
42 |
20A10010145 |
Nguyễn Minh Quang |
13/12/2002 |
2010A05 |
|
43 |
20A10010139 |
Nguyễn Đặng Tuấn Phúc |
16/03/2002 |
2010A05 |
|
44 |
21A100100026 |
Phạm Đức Anh |
19/06/2003 |
2110A02 |
XÂY DỰNG ỨNG DỤNG ĐẶT MÓN VÀ ĐẶT BÀN CHO NHÀ HÀNG PIZZA TRÊN NỀN TẢNG DI ĐỘNG SỬ DỤNG FLUTTER |
3 |
|
45 |
21A100100150 |
Vũ Quốc Hoàng |
04/05/2003 |
2110A02 |
|
46 |
21A100100094 |
Lê Anh Đức |
10/01/2003 |
2110A03 |
|
47 |
22A1001D0032 |
Đào Quang Biên |
16/06/2004 |
2210A01 |
|
48 |
22a1001d0176 |
Ninh Nguyên Khoa |
30/12/2004 |
2210A02 |
THIẾT KẾ GIAO DIỆN VÀ TRẢI NGHIỆM NGƯỜI DÙNG CHO WEBSITE ĐĂNG TIN TUYỂN DỤNG VÀ TÌM KIẾM VIỆC LÀM JobsGO |
3 |
|
49 |
22a1001d0204 |
Nguyễn Thành Long |
28/02/2004 |
2210A02 |
|
50 |
22A1001D0004 |
Bùi Hoàng Anh |
16/02/2004 |
2210A04 |
|
51 |
22A1001D0162 |
Nguyễn Thị Huyền |
21/10/2004 |
2210A01 |
Thiết kế giao diện và trải nghiệm người dùng cho ứng dụng tối ưu thực đơn và ngân sách ăn uống cho sinh viên Student Meal Planner |
1 |
|
52 |
22A1001D0011 |
Mai Tuyết Anh |
10/02/2004 |
2210A01 |
|
53 |
22A1001D0310 |
Hà Thị Anh Thư |
19/08/2004 |
2210A04 |
|
54 |
22a1001d0104 |
Nguyễn Đức Hải |
27/06/2004 |
2210A05 |
Nghiên cứu trải nghiệm người dùng và thiết kế giao diện cho Website bán điện thoại TDMOBILE |
2 |
|
55 |
22A1001D0022 |
Nguyễn Việt Anh |
06/01/2004 |
2210A05 |
|
56 |
22A1001D0068 |
Bùi Trung Đông |
19/06/2004 |
2210A05 |
|
57 |
22A1001D0037 |
Hà Đình Cảnh |
18/05/2004 |
2210A05 |
|
58 |
22A1001D0092 |
Phạm Khánh Duy |
03/05/2004 |
2210A04 |
Thiết kế giao diện và trải nghiệm người dùng cho ứng dụng theo
dõi tập luyện thể hình V-Shape |
3 |
|
59 |
22A1001D0062 |
Trần Đức Đạt |
21/09/2004 |
2210A04 |
|
60 |
22A1001D0039 |
Nguyễn Đình Chiến |
06/05/2004 |
2210A04 |
|
61 |
22A1001D0034 |
Dương Thanh Bình |
18/06/2004 |
2210A02 |
Thiết kế giao diện và trải nghiệm người dùng cho website bán laptop |
4 |
|
62 |
22a1001d0094 |
Trần Văn Duy |
09/11/2004 |
2210A06 |
|
63 |
22A1001D0046 |
Trần Ngọc Đại |
07/12/2004 |
2210A06 |
|
64 |
22A1001D0121 |
Nguyễn Văn Hiếu |
26/10/2004 |
2210A02 |
Xây dựng hệ thống quản lý đặt lịch sân cầu lông đa cơ sở cho Badminton Pro Center |
1 |
|
65 |
22A1001D0322 |
Ngô Chí Tình |
16/05/2004 |
2210A02 |
|
66 |
22A1001D0048 |
Đỗ Hải Đăng |
10/12/2004 |
2210A02 |
|
67 |
22A1001D0350 |
Dương Đức Tuấn |
18/09/2004 |
2210A02 |
|
68 |
22A1001D0134 |
Phan Thị Hồng Hoài |
10/09/2004 |
2210A03 |
|
69 |
22a1001d0043 |
Vi Xuân Cử |
22/01/2004 |
2210A01 |
XÂY DỰNG HỆ THỐNG ĐIỂM DANH DỰA TRÊN NHẬN DẠNG KHUÔN MẶT |
5 |
|
70 |
22A1001D0166 |
Phạm Tuấn Khang |
16/03/2004 |
2210A05 |
|
71 |
22A1001D0036 |
Nguyễn Thị Mỹ Bình |
27/07/2004 |
2210A06 |
|
72 |
22A1001D0002 |
Vương Đức An |
03/05/2004 |
2210A02 |
XÂY DỰNG WEBSITE BÁN SÁCH BOOKHUB
CÓ TÍCH HỢP AI |
2 |
|
73 |
22A1001D0071 |
Lê Mạnh Đức |
29/09/2004 |
2210A02 |
|
74 |
22A1001D0309 |
Đặng Thị Minh Thư |
19/07/2004 |
2210A03 |
|
75 |
22A1001D0244 |
Nguyễn Thị Oanh |
18/06/2004 |
2210A05 |
|
76 |
22A1001D0290 |
Ma Thị Sú |
11/11/2004 |
2210A01 |
Thiết kế giao diện và trải nghiệm người dùng cho hệ thống hỗ trợ đặt lịch khám và theo dõi sức khỏe thú cưng |
3 |
|
77 |
22A1001D0323 |
Nguyễn Hữu Toàn |
29/11/2003 |
2210A03 |
|
78 |
22A1001D0052 |
Lê Thị Đào |
13/07/2004 |
2210A03 |
|
79 |
22A1001D0138 |
Nguyễn Thị Thu Hoàn |
04/05/2004 |
2210A05 |
Thiết kế giao diện và trải nghiệm người dùng cho ứng dụng thuê xe đạp, xe điện EcoRide |
6 |
|
80 |
22A1001D0236 |
Ngô Minh Nguyệt |
20/07/2004 |
2210A05 |
|
81 |
22A1001D0100 |
Trương Thị Hương Giang |
02/03/2004 |
2210A05 |
|
82 |
22A1001D0164 |
Trần Thị Huyền |
14/10/2004 |
2210A03 |
Ứng dụng SDN và NFV trong tối ưu hoá và quản lý lưu lượng mạng |
5 |
|
83 |
22A1001D0080 |
Nguyễn Vũ Dũng |
04/06/2004 |
2210A03 |
|
84 |
22A1001D0280 |
Đỗ Đức Quý |
26/04/2004 |
2210A06 |
|
85 |
21a100100042 |
Hà Văn Cảnh |
02/11/2003 |
2110A03 |
Hệ thống quản lý CFS (Container Freight Station) mini cho kho gom hàng lẻ (LCL) |
4 |
|
86 |
22A1001D0142 |
Nguyễn Việt Hoàng |
24/09/2004 |
2210A03 |
|
87 |
22A1001D0256 |
Nguyễn Hồng Phúc |
24/05/2004 |
2210A03 |
|
88 |
22A1001D0055 |
Hoàng Tiến Đạt |
11/08/2004 |
2210A03 |
|
89 |
22A1001D0110 |
Trần Thị Thu Hiền |
09/03/2004 |
2210A04 |
|
90 |
22A1001D0304 |
Trần Thị Mai Thi |
10/11/2004 |
2210A03 |
Xây dựng ứng dụng game giáo dục Eduland nhằm hỗ trợ hoạt động học tập môn toán cho học sinh tiểu học |
7 |
|
91 |
22A1001D0107 |
Dương Thị Hằng |
11/10/2004 |
2210A03 |
|
92 |
22A1001D0130 |
Nguyễn Thị Hoà |
16/08/2004 |
2210A06 |
|
93 |
22A1001D0159 |
Nguyễn Đình Huy |
01/10/2004 |
2210A01 |
Thiết kế giao diện và trải nghiệm người dùng cho website xem phim trực tuyến HaviFilm |
6 |
|
94 |
22A1001D0366 |
Quách Hùng Việt |
18/09/2004 |
2210A04 |
|
95 |
22A1001D0139 |
Dương Việt Hoàng |
18/10/2004 |
2210A06 |
|
96 |
22A1001D0326 |
Phạm Văn Trà |
12/12/2004 |
2210A02 |
thiết kế giao diện và triển khai cho website shop mỹ phẩm - mint cosmetics đảm bảo trải nghiệm người dùng |
7 |
|
97 |
22A1001D0313 |
Nguyễn Văn Thuận |
‘23/08/2004 |
2210A06 |
|
98 |
22A1001D0315 |
Phạm Kim Thương |
09/07/2204 |
2210A01 |
|
99 |
22A1001D0117 |
Nguyễn Mạnh Hiếu |
19/02/2004 |
2210A04 |
|
100 |
21A100100025 |
Ninh Đức Anh |
12/06/2003 |
2110A01 |
Xây dựng nền tảng tối ưu hóa quy trình tuyển dụng cho doanh nghiệp |
5 |
|
101 |
22A1001D0168 |
Lê Cát Khánh |
22/12/2004 |
2210A01 |
|
102 |
22A1001D0049 |
Nguyễn Hải Đăng |
04/07/2004 |
2210A03 |
|
103 |
22A1001D0165 |
Ngô Đình Khải |
30/07/2004 |
2210A04 |
Thiết kế giao diện và trải nghiệm người dùng cho ứng dụng bán giày |
2 |
|
104 |
22A1001D0187 |
Nguyễn Thị Phương Lan |
29/07/2004 |
2210A04 |
|
105 |
22A1001D0282 |
Nguyễn Thị Lệ Quyên |
26/09/2004 |
2210A04 |
|
106 |
22A1001D0227 |
Trần Phương Ngân |
18/06/2004 |
2210A05 |
Xây dựng Ứng dụng Quản lý Chi tiêu tích hợp Chatbot |
1 |
|
107 |
22A1001D0118 |
Nguyễn Minh Hiếu |
10/07/2003 |
2210A05 |
|
108 |
22A1001D0201 |
Đỗ Thành Long |
01/03/2004 |
2210A05 |
|
109 |
22A1001D0184 |
Trần Văn Hải Lâm |
26/10/2004 |
2210A06 |
|
110 |
22A1001D0200 |
Vũ Trọng Lộc |
02/12/2004 |
2210A01 |
Hệ thống đặt lịch khám và hỗ trợ chẩn đoán sơ bộ qua AI |
6 |
|
111 |
22A1001D0267 |
Đỗ Minh Quân |
17/08/2004 |
2210A01 |
|
112 |
22A1001D0197 |
Trương Thùy Linh |
10/10/2004 |
2210A05 |
|
113 |
22A1001D0189 |
Trần Thị Kim Liên |
26/10/2004 |
2210A01 |
Xây dựng hệ thống gợi ý món ăn dựa trên nguyên liệu có sẵn sử dụng kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên |
6 |
|
114 |
22A1001D0328 |
Nguyễn Thu Trang |
19/12/2004 |
2210A04 |
|
115 |
22A1001D0155 |
Nguyễn Mai Hương |
11/07/2004 |
2210A05 |
|
116 |
22A1001D0335 |
Hoàng Văn Trung |
30/04/2003 |
2210A01 |
XÂY DỰNG WEBSITE THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ ĐA NGƯỜI BÁN OPENMARKET |
7 |
|
117 |
22A1001D0258 |
Nguyễn Văn Phúc |
08/08/2004 |
2210A05 |
|
118 |
22A1001D0214 |
Nguyễn Văn Mạnh |
12/05/2004 |
2210A05 |
|
119 |
22A1001D0093 |
Phan Đình Duy |
30/01/2004 |
2210A05 |
|
120 |
21a100100261 |
Vũ Đức Năng |
31/01/2003 |
2110A03 |
THIẾT KẾ GIAO DIỆN VÀ TRẢI NGHIỆM
NGƯỜI DÙNG CHO ỨNG DỤNG ĐỌC TRUYỆN |
7 |
|
121 |
21a100100265 |
Bùi Quang Ngọc |
04/05/2003 |
2110A05 |
|
122 |
21A100100301 |
Phùng Minh Quang |
28/06/2003 |
2110A05 |
|
123 |
22A1001D0017 |
Nguyễn Thị Lan Anh |
15/04/2004 |
2210A02 |
Xây dựng website quản lý và phân phối khóa học trực tuyến ONLEARN |
4 |
|
124 |
22A1001D0152 |
Đỗ Phúc Hưng |
29/03/2004 |
2210A04 |
|
125 |
22A1001D0171 |
Nguyễn Nam Khánh |
22/11/2004 |
2210A04 |
|
126 |
22a1001d0245 |
Đinh Trần Tiến Phát |
20/08/2004 |
2210A04 |
|
127 |
22A1001D0332 |
Nguyễn Công Trình |
28/06/2004 |
2210A04 |
XÂY DỰNG APP MOBILE HỖ TRỢ DỊCH VÀ HỌC TIẾNG ANH |
6 |
|
128 |
22a1001d0281 |
Dương Xuân Quý |
17/08/2004 |
2210A05 |
|
129 |
22A1001D0271 |
Nguyễn Minh Quân |
22/12/2004 |
2210A05 |
|
130 |
22A1001D0012 |
Nguyễn Duy Anh |
20/09/2004 |
2210A03 |
XÂY DỰNG WEBSITE CUNG CẤP KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN CHO EDUCORE ACADEMY |
7 |
|
131 |
22A1001D0279 |
Nguyễn Huy Quốc |
03/02/2004 |
2210A04 |
|
132 |
22A1001D0270 |
Nguyễn Hoàng Quân |
17/05/2004 |
2210A04 |
|
133 |
22A1001D0344 |
Lưu Kiến Trường |
20/04/2004 |
2210A04 |
|
134 |
22A1001D0038 |
Trần Khánh Chi |
22/05/2004 |
2210A01 |
Thiết kế UI/UX cho website hỗ trợ sinh viên lập kế hoạch học tập và
theo dõi tiến độ học tập |
5 |
|
135 |
22A1001D0331 |
Nguyễn Thuỳ Trinh |
10/01/2004 |
2210A06 |
|
136 |
22A1001D0285 |
Phạm Thị Như Quỳnh |
26/06/2004 |
2210A06 |
|
137 |
22A1001D0317 |
Trần Thị Thuỳ |
20/11/2004 |
2210A06 |
|
138 |
22A1001D0089 |
Hoàng Minh Duy |
07/04/2004 |
2210A01 |
THIẾT KẾ GIAO DIỆN VÀ TRẢI NGHIỆM NGƯỜI DÙNG CHO ỨNG DỤNG ĐẶT TOUR DU LỊCH |
5 |
|
139 |
22A1001D0217 |
Nguyễn Khánh Minh |
20/08/2004 |
2210A02 |
|
140 |
22A1001D0212 |
Trần Thị Mai |
05/07/2004 |
2210A03 |
|
141 |
22a1001d0161 |
Trần Quốc Huy |
11/02/2004 |
2210A03 |
|
142 |
22A1001D0375 |
Nguyễn Thế Vũ |
24/09/2004 |
2210A01 |
|
143 |
22A1001D0018 |
Nguyễn Thị Mai Anh |
29/04/2004 |
2210A03 |
Xây dựng Website quản lý và đặt sân trực tuyến cho hệ thống Pickleball Smash |
7 |
|
144 |
21A100100021 |
Nguyễn Trọng Anh |
08/05/2003 |
2110A03 |
|
145 |
21A100100326 |
Nguyễn Nghiêm Tâm |
30/11/2003 |
2110A05 |
|
146 |
22A1001D0091 |
Nguyễn Thế Duy |
28/05/2003 |
2210A03 |
|
147 |
22A1001D0041 |
Nguyễn Thanh Chương |
08/07/2004 |
2210A06 |
Thiết kế giao diện và trải nghiệm người dùng cho
website bán bánh ngọt Thu Hường Cake |
6 |
|
148 |
22A1001D0361 |
Lê Thị Tuyết |
10/09/2002 |
2210A02 |
|
149 |
22A1001D0325 |
Đinh Thị Trà |
25/09/2004 |
2210A02 |
|
150 |
21A100100190 |
Trần Đức Kỳ |
28/07/2003 |
2110A01 |
XÂY DỰNG WEBSITE QUẢN LÝ QUY TRÌNH NGHIỆP VỤ NỘI BỘ ĐỘNG CHO CÔNG TY QTM TOÀN CẦU |
6 |
|
151 |
21A100100081 |
Nguyễn Tất Đạt |
08/02/2003 |
2110A02 |
|
152 |
22A1001D0233 |
Lê Thị Thảo Ngọc |
24/11/2004 |
2210A03 |
|
153 |
22A1001D0354 |
Phạm Huy Tuấn |
12/10/2004 |
2210A06 |
|
154 |
21A100100082 |
Nguyễn Tuấn Đạt |
18/11/2003 |
2110A01 |
THIẾT KẾ GIAO DIỆN VÀ TRẢI NGHIỆM NGƯỜI DÙNG CHO WEBSITE BÁN TRANG SỨC BẠC |
5 |
|
155 |
21A100100417 |
Đào Huy Tuệ |
15/06/2003 |
2110A01 |
|
156 |
21A100100002 |
Lê Thị An |
12/06/2002 |
2110A01 |
|
157 |
21A100100122 |
Nguyễn Thu Hiền |
10/12/2002 |
2110A01 |